bóng điện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vật dụng bằng thủy tinh chứa dây tóc hoặc khí, dùng để phát sáng khi có dòng điện chạy qua: "bóng điện" là bộ phận chính của một số loại đèn, thường có hình tròn hoặc thuôn dài, có tác dụng phát ra ánh sáng.
- Thiết bị chiếu sáng dùng điện năng: "bóng điện" cũng được dùng để chỉ toàn bộ thiết bị chiếu sáng hoặc chính phần bóng thủy tinh bên trong.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bóng điện trong phòng khách bị cháy, cần thay cái mới. (Phần thiết bị phát sáng trong phòng khách đã hỏng.)
- Ánh sáng từ bóng điện huỳnh quang rất sáng và tiết kiệm điện. (Ánh sáng phát ra từ loại đèn ống có chứa khí huỳnh quang.)
- Cẩn thận không làm vỡ bóng điện. (Hãy giữ gìn để phần vỏ thủy tinh của đèn không bị bể.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bóng điện sợi đốt": loại bóng điện phát sáng nhờ dây tóc vonfram bị đốt nóng.
- Bóng điện sợi đốt tỏa nhiều nhiệt nên ít được dùng. (Loại đèn này kém hiệu quả vì hao phí năng lượng dưới dạng nhiệt.)
- "bóng điện tiết kiệm điện": thường chỉ các loại bóng đèn compact huỳnh quang hoặc đèn LED.
- Nên thay thế bóng điện cũ bằng bóng điện tiết kiệm điện. (Khuyến khích dùng loại đèn có hiệu suất chiếu sáng cao hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Bóng đèn (danh từ): thường dùng thay thế cho "bóng điện", hoặc chỉ toàn bộ cái đèn bao gồm cả bóng và đui đèn.
- Đèn điện (danh từ): thiết bị chiếu sáng dùng điện nói chung.
- Đèn (danh từ): từ rộng hơn, chỉ các thiết bị chiếu sáng, có thể dùng điện hoặc các nguồn sáng khác (như đèn dầu).
Từ đồng nghĩa
- Bóng đèn: từ thông dụng, gần như đồng nghĩa.
- Đèn tròn: cách gọi dân dã cho bóng đèn sợi đốt hình tròn.
Thành ngữ, cách nói liên quan
- Thay bóng điện: hành động tháo bóng đèn cũ, hỏng và lắp bóng mới vào.
- Anh ấy tự thay bóng điện ở nhà. (Anh ấy tự mình thực hiện việc thay thế bóng đèn.)
- Bóng điện chớp nháy: hiện tượng bóng đèn phát sáng không ổn định, lúc sáng lúc tắt.
- Bóng điện chớp nháy có thể do hỏng mắt đèn hoặc chập mạch. (Đó là dấu hiệu của sự cố kỹ thuật.)